字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熨帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨帖
熨帖
Nghĩa
1.亦作"熨贴"。亦作"熨贴"。 2.把衣物烫平。 3.平坦;平静。 4.紧贴。 5.按压;按揉。 6.舒服;舒适。 7.慰藉;体贴。 8.贴切;妥帖。 9.方言。整理妥当;办妥。
Chữ Hán chứa trong
熨
帖