字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨斗
熨斗
Nghĩa
1.烫平衣物的金属器具。旧时构造形似斗,中烧木炭。今有火熨斗﹑电熨斗﹑蒸汽熨斗等。
Chữ Hán chứa trong
熨
斗