字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熨斗焦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨斗焦
熨斗焦
Nghĩa
1.砚石纹理名。因石纹如熨斗焦物状而得名。
Chữ Hán chứa trong
熨
斗
焦