字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨法
熨法
Nghĩa
1.中医外治法。有药熨﹑汤熨﹑酒熨﹑铁熨﹑葱熨﹑土熨等法。借助药性及温暖作用,直接作用于患处或有关部位,使气血通畅,以达到治病或缓解病痛的作用。
Chữ Hán chứa trong
熨
法