字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨贴
熨贴
Nghĩa
①(yù-)舒服;舒适几句话,说得老太太既开心,又熨贴。②(yù-)贴切;妥贴这句成语用在这里极熨贴。③(wèi-)用药物涂敷毒病之处,以药物熨贴也。
Chữ Hán chứa trong
熨
贴