字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熨齿
熨齿
Nghĩa
1.使牙齿感到凉爽或寒冷。
Chữ Hán chứa trong
熨
齿