字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熹微
熹微
Nghĩa
天光微弱的样子熹微的晨光|落日熹微。
Chữ Hán chứa trong
熹
微