字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燃料油 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃料油
燃料油
Nghĩa
锅炉用液体燃料。由直馏重油和裂化残油或加入适量裂化轻油调合而成。质量由黏度、闪点、凝点、灰分等指标而定。黏度影响燃料的喷雾状况,其牌号以80°c黏度来划分。用作锅炉、冶金炉和其他工业炉的燃料。
Chữ Hán chứa trong
燃
料
油