字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃料空气炸药
燃料空气炸药
Nghĩa
由燃料与空气中的氧混合而成的炸药。常用的燃料有环氧乙烷、环氧丙烷等。将燃料分散于空气中,形成云雾状分散体,经二次引爆,使云雾爆炸,以杀伤和破坏目标。其威力比梯恩梯大25~7倍。
Chữ Hán chứa trong
燃
料
空
气
炸
药