字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃灯佛
燃灯佛
Nghĩa
1.梵语的意译。过去世诸佛之一。佛经说他生时周身光明如灯,故名。
Chữ Hán chứa trong
燃
灯
佛