字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃灰
燃灰
Nghĩa
1.死灰复燃。比喻失势或失位者重新得势﹑得官。
Chữ Hán chứa trong
燃
灰