字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃点
燃点
Nghĩa
1.点燃,引火使燃烧。 2.化学术语。使某一物质开始燃烧的最低温度。也叫着火点或发火点。
Chữ Hán chứa trong
燃
点