字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃眉之急
燃眉之急
Nghĩa
燃眉火烧眉毛。比喻事情非常急迫望速发援兵,以救我燃眉之急。
Chữ Hán chứa trong
燃
眉
之
急
燃眉之急 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台