字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃顶
燃顶
Nghĩa
1.以香火烧灼头顶,表示虔诚。一种假借或误解佛教的"无义苦行"。
Chữ Hán chứa trong
燃
顶