字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燋毒
燋毒
Nghĩa
1.旧铜烧器中的一种毒质。
Chữ Hán chứa trong
燋
毒