字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燋烂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燋烂
燋烂
Nghĩa
1.烧焦糜烂。燋,通"焦"。 2.指死亡,灭亡。
Chữ Hán chứa trong
燋
烂