字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燋龙温池
燋龙温池
Nghĩa
1.晋石虎的浴池名。用烧烫的铜龙置于水中,使池水保持温热,故名。
Chữ Hán chứa trong
燋
龙
温
池