字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燔溺
燔溺
Nghĩa
1.谓陷于水火之中。喻指受暴政迫害。
Chữ Hán chứa trong
燔
溺