字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燔炮
燔炮
Nghĩa
1.亦作"燔炰"。 2.烧烤。语出《诗.小雅.瓠叶》"有兔斯首,炮之燔之。" 3.泛指焚烧。
Chữ Hán chứa trong
燔
炮