字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燔瘗
燔瘗
Nghĩa
1.祭祀天地。 2.指祭品。
Chữ Hán chứa trong
燔
瘗