字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燔黍捭豚
燔黍捭豚
Nghĩa
1.指上古烹饪用具出现前对食物的简单加工情况。捭,撕裂。
Chữ Hán chứa trong
燔
黍
捭
豚