字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕俎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕俎
燕俎
Nghĩa
1.宴饮。亦指宴席。燕,通"宴"。 2.宴饮时盛食品的器具。
Chữ Hán chứa trong
燕
俎