字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕哙
燕哙
Nghĩa
1.指战国时燕王哙。燕哙曾让国于子之,造成燕国大乱。
Chữ Hán chứa trong
燕
哙