字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕姞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕姞
燕姞
Nghĩa
1.春秋时郑文公妾。尝梦天使赐兰,后生穆公,名之曰兰。见《左传.宣公三年》◇用以泛指姬妾。
Chữ Hán chứa trong
燕
姞