字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕榭
燕榭
Nghĩa
1.供人游宴的台榭。榭,建筑在台上的高屋。
Chữ Hán chứa trong
燕
榭