字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕禼
燕禼
Nghĩa
1.古代帝王于春暖燕来之日祀禼神以求嗣。禼,古代求子之祀;亦指求子所祀的禼神。
Chữ Hán chứa trong
燕
禼
燕禼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台