字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕衎
燕衎
Nghĩa
1.宴饮行乐。燕,通"宴"。语本《诗.小雅.南有嘉鱼》"君子有酒,嘉宾式燕以衎。"毛传"衎,乐也。"
Chữ Hán chứa trong
燕
衎