字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕赵
燕赵
Nghĩa
1.指战国时燕赵二国。亦泛指其所在地区,即今河北省北部及山西省西部一带。 2.《古诗十九首.东城高且长》有"燕赵多佳人,美者颜如玉"句,后因以"燕赵"指美女或舞女歌姬。
Chữ Hán chứa trong
燕
赵