字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕赵人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕赵人
燕赵人
Nghĩa
1.《古诗十九首.东城高且长》"燕赵多佳人,美者颜如玉。"后以"燕赵人"指美女或舞女歌姬。
Chữ Hán chứa trong
燕
赵
人