字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕赵风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕赵风
燕赵风
Nghĩa
1.古代燕赵多慷慨激昂之士,后以"燕赵风"指刚强不屈的气概。
Chữ Hán chứa trong
燕
赵
风