字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕颔儒生
燕颔儒生
Nghĩa
1.有封侯之相的读书人。亦用以称美志在建立军功的士人。
Chữ Hán chứa trong
燕
颔
儒
生