字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕颔虎头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕颔虎头
燕颔虎头
Nghĩa
1.形容相貌威武。 2.借指武将﹑勇士。
Chữ Hán chứa trong
燕
颔
虎
头