字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕颔虎须
燕颔虎须
Nghĩa
1.形容相貌威武。
Chữ Hán chứa trong
燕
颔
虎
须