字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕饯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕饯
燕饯
Nghĩa
1.设宴招待或送行。唐许浑有《南海府罢南康阻浅行侣稍稍登陆而迈主人燕饯至频暮宿东溪》诗。
Chữ Hán chứa trong
燕
饯