字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爁尾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爁尾
爁尾
Nghĩa
1.即蓝尾酒。唐宋时宴饮巡酒至末座,俗称蓝尾,又作婪尾。
Chữ Hán chứa trong
爁
尾