字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爇客
爇客
Nghĩa
1.指自称能用丹头把铁点成金子的人。
Chữ Hán chứa trong
爇
客