字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爇榇
爇榇
Nghĩa
1.古代受降仪式之一。交战双方,兵败请降者将棺材载于车上,表示有罪当死;受降者则焚其棺,以示宽大,赦免其罪。
Chữ Hán chứa trong
爇
榇
爇榇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台