字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爓肉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爓肉
爓肉
Nghĩa
1.开水中烫过的肉。古代祭祀中用作祭品。
Chữ Hán chứa trong
爓
肉