字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爨桐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爨桐
爨桐
Nghĩa
1.谓焚烧桐木为炊。事本晋干宝《搜神记》卷十三"吴人有烧桐以爨者,邕(蔡邕)闻火烈声,曰'此良材也。'因请之,削以为琴,果有美音。"后以"爨桐"指遭毁弃的良材。 2.指焦尾琴。
Chữ Hán chứa trong
爨
桐