字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爬搔
爬搔
Nghĩa
1.用爪甲轻抓。 2.喻整顿。
Chữ Hán chứa trong
爬
搔