字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爬梳洗剔
爬梳洗剔
Nghĩa
1.见"爬梳剔抉"。
Chữ Hán chứa trong
爬
梳
洗
剔
爬梳洗剔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台