字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爬灰
爬灰
Nghĩa
1.偷媳的隐语。 2.一说为"污媳"之隐语。
Chữ Hán chứa trong
爬
灰