字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爬犁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爬犁
爬犁
Nghĩa
方言。也作扒犁”。即雪橇”。一种在冰雪上用狗、鹿、马等拉力滑行的没有轮子的交通工具。
Chữ Hán chứa trong
爬
犁