字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爰立
爰立
Nghĩa
1.《书.说命》"爰立作相﹐王置诸其左右。"孔传"于是礼命立以为相﹐使在左右。"后因以"爰立"指拜相。
Chữ Hán chứa trong
爰
立