字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱习
爱习
Nghĩa
1.亲近熟习。 2.指亲近熟悉的人。 3.乐于学习。
Chữ Hán chứa trong
爱
习