字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱亲
爱亲
Nghĩa
1.爱昵亲属。 2.指受爱昵的亲属。 3.爱父母﹑尊长。 4.敬爱亲近。
Chữ Hán chứa trong
爱
亲