字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱人以德
爱人以德
Nghĩa
1.按照道德标准去爱护和帮助他人。
Chữ Hán chứa trong
爱
人
以
德