字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱八哥儿
爱八哥儿
Nghĩa
1.可爱的东西。亦用为反语,讽刺被宠爱的人。
Chữ Hán chứa trong
爱
八
哥
儿