字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱口识羞
爱口识羞
Nghĩa
1.怕羞不肯开口。
Chữ Hán chứa trong
爱
口
识
羞
爱口识羞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台