字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱女
爱女
Nghĩa
1.指宠爱的女儿。 2.贪爱女色。
Chữ Hán chứa trong
爱
女